family bothidae

family bothidae

A flatfish from the family bothidae lies camouflaged on the sandy floor of the ocean.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ cá bơn Bothidae: "family bothidae" một danh từ chỉ một họ thuộc bộ thân bẹt (Heterosomata), bao gồm các loài cá bơn mắt nằmbên trái cơ thể. Đây một thuật ngữ phân loại sinh học dùng để gọi nhóm này.

dụ sử dụng
  • (Họ Bothidae bao gồm nhiều loài cá bơn mắt trái.)
  • (Các nhà khoa học phân loại loài này dưới họ Bothidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family Bothidae": thuộc về họ Bothidae.

    • This flatfish belongs to the family Bothidae due to its left-eyed anatomy.
      (Loài thân bẹt này thuộc họ Bothidae do cấu trúc mắt trái của .)
  • "the family Bothidae is characterized by": họ Bothidae được đặc trưng bởi.

    • The family Bothidae is characterized by having eyes on the left side of the body.
      (Họ Bothidae được đặc trưng bởi việc mắtbên trái cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Bothid (danh từ hoặc tính từ): thuộc về họ Bothidae.
    • A bothid fish is a member of the family Bothidae.
      ( bothid một thành viên của họ Bothidae.)
  • Bothinae (danh từ): phân họ Bothinae, một phân họ trong họ Bothidae.
Từ đồng nghĩa
  • Left-eyed flounder family: họ cá bơn mắt trái.
  • Bothid family: họ Bothid.
Các cụm từ liên quan
  • Heterosomata (danh từ): bộ thân bẹt, bộ chứa họ Bothidae.
    • The family Bothidae is a member of the order Heterosomata.
      (Họ Bothidae một thành viên của bộ Heterosomata.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family bothidae" đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.